vs
4
Vietnam
1
共通の祝日
16
Japan
| 日付 | 🇻🇳 Vietnam | 🇯🇵 Japan |
|---|---|---|
| 1月 1, 2041共通 | New Year's Day Tết dương lịch | New Year's Day 元日 |
| 1月 14, 2041 | — | Coming of Age Day 成人の日 |
| 2月 11, 2041 | — | Foundation Day 建国記念の日 |
| 2月 23, 2041 | — | The Emperor's Birthday 天皇誕生日 |
| 3月 20, 2041 | — | Vernal Equinox Day 春分の日 |
| 4月 29, 2041 | — | Shōwa Day 昭和の日 |
| 4月 30, 2041 | Reunification Day Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | — |
| 5月 1, 2041 | Labour Day Ngày Quốc tế lao động | — |
| 5月 3, 2041 | — | Constitution Memorial Day 憲法記念日 |
| 5月 4, 2041 | — | Greenery Day みどりの日 |
| 5月 6, 2041 | — | Children's Day こどもの日 |
| 7月 15, 2041 | — | Marine Day 海の日 |
| 8月 12, 2041 | — | Mountain Day 山の日 |
| 9月 2, 2041 | National Day Quốc khánh | — |
| 9月 16, 2041 | — | Respect for the Aged Day 敬老の日 |
| 9月 23, 2041 | — | Autumnal Equinox Day 秋分の日 |
| 10月 14, 2041 | — | Sports Day スポーツの日 |
| 11月 4, 2041 | — | Culture Day 文化の日 |
| 11月 23, 2041 | — | Labour Thanksgiving Day 勤労感謝の日 |